轻手轻脚輕手輕腳 qīng shǒu qīng jiǎo 轻手轻脚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轻手轻脚 trong tiếng Việt (làm gì đó) nhẹ nhàng và yên lặng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan