Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻型輕型

qīng xíng

轻型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻型 trong tiếng Việt

nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)

Tra từ liên quan