轻型
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
轻型
nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)
Giản thể轻型
Phồn thể輕型
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng