Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻抚輕撫

qīng fǔ

轻抚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻抚 trong tiếng Việt

vuốt ve nhẹ nhàng; âu yếm

Tra từ liên quan