Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻水輕水

qīng shuǐ

轻水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻水 trong tiếng Việt

nước nhẹ (trái với nước nặng); xem lò phản ứng nước nhẹ 輕水反應堆|轻水反应堆

Tra từ liên quan