轻水輕水 qīng shuǐ 轻水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轻水 trong tiếng Việt nước nhẹ (trái với nước nặng); xem lò phản ứng nước nhẹ 輕水反應堆|轻水反应堆 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan