Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻柔輕柔

qīng róu

轻柔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻柔 trong tiếng Việt

mềm mại; nhẹ nhàng; dẻo dai

Tra từ liên quan