Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断点斷點

duàn diǎn

断点 là gì?

断点 [duàn diǎn] có nghĩa là (tin học) điểm dừng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断点 trong tiếng Việt

(tin học) điểm dừng

Cách đọc và ghi nhớ 断点

断点 được đọc là duàn diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học) điểm dừng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan