Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断路器斷路器

duàn lù qì

断路器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断路器 trong tiếng Việt

cầu dao

Tra từ liên quan