Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断行斷行

duàn xíng

断行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断行 trong tiếng Việt

tiến hành một cách kiên quyết

Tra từ liên quan