断头台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
断头台
máy chém; giàn hành quyết
Giản thể断头台
Phồn thể斷頭台
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng