断裂强度斷裂強度 duàn liè qiáng dù 断裂强度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断裂强度 trong tiếng Việt độ bền đứt; gãy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan