Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断裂强度斷裂強度

duàn liè qiáng dù

断裂强度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断裂强度 trong tiếng Việt

độ bền đứt; gãy

Tra từ liên quan