Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断袖斷袖

duàn xiù

断袖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断袖 trong tiếng Việt

đồng tính; xem 斷袖之癖|断袖之癖[duan4 xiu4 zhi1 pi3]

Tra từ liên quan