断袖斷袖 duàn xiù 断袖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断袖 trong tiếng Việt đồng tính; xem 斷袖之癖|断袖之癖[duan4 xiu4 zhi1 pi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan