断袖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
断袖
đồng tính; xem 斷袖之癖|断袖之癖[duan4 xiu4 zhi1 pi3]
Giản thể断袖
Phồn thể斷袖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng