断送斷送 duàn sòng 断送 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断送 trong tiếng Việt đánh mất (lợi ích tương lai, cuộc sống, v.v.); bị hủy hoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan