断腿 là gì?
断腿 [duàn tuǐ] có nghĩa là gãy chân.
Nghĩa của từ 断腿 trong tiếng Việt
gãy chân
Cách đọc và ghi nhớ 断腿
断腿 được đọc là duàn tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gãy chân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
断腿 [duàn tuǐ] có nghĩa là gãy chân.
gãy chân
断腿 được đọc là duàn tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gãy chân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .