Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断魂椒斷魂椒

duàn hún jiāo

断魂椒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断魂椒 trong tiếng Việt

rắn hổ mang chúa hoặc ớt ma (Naga jolokia)

Tra từ liên quan