断魂椒斷魂椒 duàn hún jiāo 断魂椒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断魂椒 trong tiếng Việt rắn hổ mang chúa hoặc ớt ma (Naga jolokia) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan