Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断开斷開

duàn kāi

断开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断开 trong tiếng Việt

làm gãy; tách rời; tắt (công tắc điện)

Tra từ liên quan