Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方便

fāng biàn

方便 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方便 trong tiếng Việt

tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư; (nói giảm) đi vệ sinh

Tra từ liên quan