Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断裂斷裂

duàn liè

断裂 là gì?

断裂 [duàn liè] có nghĩa là gãy; vỡ; đứt rời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断裂 trong tiếng Việt

  1. gãy
  2. vỡ
  3. đứt rời

Cách đọc và ghi nhớ 断裂

断裂 được đọc là duàn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gãy; vỡ; đứt rời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan