Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金主

jīn zhǔ

金主 là gì?

金主 [jīn zhǔ] có nghĩa là nhà tài trợ; chủ chi tiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金主 trong tiếng Việt

  1. nhà tài trợ
  2. chủ chi tiền

Cách đọc và ghi nhớ 金主

金主 được đọc là jīn zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà tài trợ; chủ chi tiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan