金匮石室
biến thể của 金櫃石室|金柜石室[jin1 gui4 shi2 shi4]
biến thể của 金櫃石室|金柜石室[jin1 gui4 shi2 shi4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 金櫃|金柜[jin1 gui4]
›金口河Jīn kǒu héquận Jinkouhe của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên
›金口河区Jīn kǒu hé qūquận Jinkouhe của thành phố Lạc Sơn 樂山市|乐山市[Le4 shan1 shi4], Tứ Xuyên
›金史Jīn shǐLịch sử triều đại Kim Nữ Chân, cuốn thứ hai mươi hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn…
›金刚石jīn gāng shíkim cương; còn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2]
›金印jīn yìnấn vàng; chữ xăm trên mặt tù nhân
›金汇兑本位制jīn huì duì běn wèi zhìchế độ bản vị hối đoái vàng (kinh tế)
›金匠jīn jiàngthợ kim hoàn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.