Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金刚座金剛座

jīn gāng zuò

金刚座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金刚座 trong tiếng Việt

Bồ đề đạo tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)

Tra từ liên quan