金字塔式 jīn zì tǎ shì 金字塔式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金字塔式 trong tiếng Việt tư thế chó úp mặt (tư thế yoga) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan