Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金字塔式

jīn zì tǎ shì

金字塔式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金字塔式 trong tiếng Việt

tư thế chó úp mặt (tư thế yoga)

Tra từ liên quan