Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金塔

Jīn tǎ

金塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金塔 trong tiếng Việt

huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Tra từ liên quan