金塔 Jīn tǎ 金塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金塔 trong tiếng Việt huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan