量身定制 là gì?
量身定制 [liáng shēn dìng zhì] có nghĩa là được đặt làm riêng.
Nghĩa của từ 量身定制 trong tiếng Việt
được đặt làm riêng
Cách đọc và ghi nhớ 量身定制
量身定制 được đọc là liáng shēn dìng zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được đặt làm riêng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .