Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厘升釐升

lí shēng

厘升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厘升 trong tiếng Việt

centilit

Tra từ liên quan