Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金刚手菩萨金剛手菩薩

Jīn gāng shǒu Pú sà

金刚手菩萨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金刚手菩萨 trong tiếng Việt

Bồ Tát Kim Cang Thủ

Tra từ liên quan