Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金字塔

jīn zì tǎ

金字塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金字塔 trong tiếng Việt

kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

Tra từ liên quan