金刚石 là gì?
金刚石 [jīn gāng shí] có nghĩa là kim cương; còn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2].
Nghĩa của từ 金刚石 trong tiếng Việt
- kim cương
- còn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2]
Cách đọc và ghi nhớ 金刚石
金刚石 được đọc là jīn gāng shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kim cương; còn gọi là 鑽石|钻石[zuan4 shi2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .