金刚砂 là gì?
金刚砂 [jīn gāng shā] có nghĩa là cacbua silic; đá mài.
Nghĩa của từ 金刚砂 trong tiếng Việt
- cacbua silic
- đá mài
Cách đọc và ghi nhớ 金刚砂
金刚砂 được đọc là jīn gāng shā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cacbua silic; đá mài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .