Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金刚砂金剛砂

jīn gāng shā

金刚砂 là gì?

金刚砂 [jīn gāng shā] có nghĩa là cacbua silic; đá mài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金刚砂 trong tiếng Việt

  1. cacbua silic
  2. đá mài

Cách đọc và ghi nhớ 金刚砂

金刚砂 được đọc là jīn gāng shā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cacbua silic; đá mài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan