金刚金剛 jīn gāng 金刚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金刚 trong tiếng Việt kim cương(dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại)hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan