Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金刚金剛

jīn gāng

金刚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金刚 trong tiếng Việt

  1. kim cương
  2. (dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại)
  3. hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)
Tra từ liên quan