Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
量身

liáng shēn

量身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量身 trong tiếng Việt

lấy số đo của ai đó; đo đạc cho ai đó

Tra từ liên quan