Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金三角

Jīn sān jiǎo

金三角 là gì?

金三角 [Jīn sān jiǎo] có nghĩa là Tam Giác Vàng (Đông Nam Á).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金三角 trong tiếng Việt

Tam Giác Vàng (Đông Nam Á)

Cách đọc và ghi nhớ 金三角

金三角 được đọc là Jīn sān jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tam Giác Vàng (Đông Nam Á)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan