Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金冠戴菊

jīn guān dài jú

金冠戴菊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金冠戴菊 trong tiếng Việt

chim tước mào vàng (Regulus regulus); chim vua mào vàng

Tra từ liên quan