金刚山金剛山 Jīn gāng shān 金刚山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金刚山 trong tiếng Việt Khu du lịch Kumgangsan ở phía đông Bắc Triều Tiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan