Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厘克釐克

lí kè

厘克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厘克 trong tiếng Việt

centigram

Tra từ liên quan