金
金 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 金 trong tiếng Việt
vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát; tiền; màu vàng; được tôn trọng; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]
vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát; tiền; màu vàng; được tôn trọng; một trong tám loại nhạc cụ cổ đại 八音[ba1 yin1]