量身定做 liáng shēn dìng zuò 量身定做 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 量身定做 trong tiếng Việt làm theo yêu cầuđược đặt làm riêngđiều chỉnh cho phù hợptùy chỉnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan