Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
神经
shén jīng

dây thần kinh; trạng thái tinh thần; (thông tục) bất ổn; người điên

Cụm từ
神笔
shén bǐ

bút thần (nghĩa đen); viết xuất sắc (nghĩa bóng)

Cụm từ
神童
shén tóng

thần đồng

Cụm từ
神秘主义
shén mì zhǔ yì

chủ nghĩa huyền bí

Cụm từ
神秘
shén mì

huyền bí; bí ẩn

Cụm từ
神祠
shén cí

đền thờ

Cụm từ
神神道道
shén shen dào dào

kỳ lạ; bí ẩn; bất thường

Cụm từ
神神叨叨
shén shen dāo dāo

xem 神神道道[shen2 shen5 dao4 dao4]

Cụm từ
神祖
shén zǔ

Đấng Tối Cao

Cụm từ
神秘莫测
shén mì mò cè

bí ẩn; khó dò

Cụm từ
神祇
shén qí

thần; thánh

Cụm từ
神社
shén shè

đền thờ

Cụm từ
神的儿子
Shén de Ér zi

Con của Chúa

Cụm từ
神异
shén yì

phép lạ; kỳ diệu; huyền bí

Cụm từ
神甫
shén fu

biến thể của 神父[shen2 fu5]

Cụm từ
神兽
shén shòu

động vật thần thoại

Cụm từ
神父
shén fu

cha (linh mục Công giáo hoặc Chính Thống giáo)

Cụm từ
神汉
shén hàn

pháp sư

Cụm từ
神游
shén yóu

đi du hành trong tâm trí

Cụm từ
神清气爽
shén qīng qì shuǎng

(thành ngữ) tràn đầy sức sống; thư thái và tỉnh táo

Thành ngữ
神治国
shén zhì guó

chính trị thần quyền; cũng viết là 神權統治|神权统治[shen2 quan2 tong3 zhi4] hoặc 神權政治|神权政治[shen2 quan2 zheng4 zhi4]

Cụm từ
神治
shén zhì

thần quyền; trị vì thần quyền

Cụm từ
神池县
Shén chí xiàn

huyện Thần Trì ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
神池
Shén chí

huyện Thần Trì ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
神气活现
shén qì huó xiàn

vẻ kiêu ngạo; vẻ tự mãn; tỏ ra trịch thượng; ra vẻ ta đây

Cụm từ
神气
shén qì

biểu cảm; tác phong; hăng hái; ấn tượng; cao ngạo; giả tạo

Cụm từ
神殿
shén diàn

đền thờ

Cụm từ
神权统治
shén quán tǒng zhì

thống trị thần quyền

Cụm từ
神权政治
shén quán zhèng zhì

chính trị thần quyền

Cụm từ
神权
shén quán

quyền lực thiêng liêng (của vua chúa)

Cụm từ