反倒 là gì?
反倒 [fǎn dào] có nghĩa là nhưng ngược lại; nhưng đúng như dự đoán.
Nghĩa của từ 反倒 trong tiếng Việt
- nhưng ngược lại
- nhưng đúng như dự đoán
Cách đọc và ghi nhớ 反倒
反倒 được đọc là fǎn dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhưng ngược lại; nhưng đúng như dự đoán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .