Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反围剿反圍剿

fǎn wéi jiǎo

反围剿 là gì?

反围剿 [fǎn wéi jiǎo] có nghĩa là cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反围剿 trong tiếng Việt

cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng

Cách đọc và ghi nhớ 反围剿

反围剿 được đọc là fǎn wéi jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan