Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
友谊天长地久友誼天長地久

Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ

友谊天长地久 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 友谊天长地久 trong tiếng Việt

xem 友誼地久天長|友谊地久天长[You3 yi4 di4 jiu3 tian1 chang2]

Tra từ liên quan