友尽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
友尽
(tiếng lóng Internet) kết thúc tình bạn; hết bạn!
Giản thể友尽
Phồn thể友盡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng