Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反串

fǎn chuàn

反串 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反串 trong tiếng Việt

(Kinh kịch) đóng vai ngoài sở trường; (hiện đại) đóng vai giả trang người khác; đóng vai đối thủ

Tra từ liên quan