Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反函数反函數

fǎn hán shù

反函数 là gì?

反函数 [fǎn hán shù] có nghĩa là hàm ngược (toán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反函数 trong tiếng Việt

hàm ngược (toán)

Cách đọc và ghi nhớ 反函数

反函数 được đọc là fǎn hán shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàm ngược (toán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan