Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
友谊赛友誼賽

yǒu yì sài

友谊赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 友谊赛 trong tiếng Việt

trận đấu giao hữu; cuộc thi giao hữu

Tra từ liên quan