Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反咬一口

fǎn yǎo yī kǒu

反咬一口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反咬一口 trong tiếng Việt

vu cáo ngược lại

Tra từ liên quan