Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反制

fǎn zhì

反制 là gì?

反制 [fǎn zhì] có nghĩa là thực hiện biện pháp đối phó; đáp trả; phản công.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反制 trong tiếng Việt

  1. thực hiện biện pháp đối phó
  2. đáp trả
  3. phản công

Cách đọc và ghi nhớ 反制

反制 được đọc là fǎn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực hiện biện pháp đối phó; đáp trả; phản công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan