Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反右

fǎn yòu

反右 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反右 trong tiếng Việt

phong trào phản hữu; viết tắt của 反右派鬥爭|反右派斗争[Fan3 you4 pai4 Dou4 zheng1]

Tra từ liên quan