友好关系 là gì?
友好关系 [yǒu hǎo guān xì] có nghĩa là quan hệ tốt.
Nghĩa của từ 友好关系 trong tiếng Việt
quan hệ tốt
Cách đọc và ghi nhớ 友好关系
友好关系 được đọc là yǒu hǎo guān xì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan hệ tốt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .