Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
友善

yǒu shàn

友善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 友善 trong tiếng Việt

thân thiện

Tra từ liên quan