Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反侧反側

fǎn cè

反侧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反侧 trong tiếng Việt

trằn trọc và lăn lộn

Tra từ liên quan